sinh vị

sinh vị

Một tế bào thực vật chứa một sinh vị duy nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
    • Đơn vị cấu trúc chức năng cơ bản của sự sống: "sinh vị" chỉ một tổ chức sống nhỏ nhất khả năng tự duy trì sinh sản, tương đương với khái niệm "tế bào" trong sinh học hiện đại. Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành để phân biệt với các cấp độ tổ chức cao hơn.
    • Năng lượng sống (énergide): Trong một số tài liệu cổ điển, "sinh vị" còn được dùng để chỉ một đơn vị năng lượng sinh học cơ bản, tương tự khái niệm "énergide" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • (Sinh vị thành phần nhỏ nhất khả năng sống độc lập.)
  • (Họ phân tích tổ chức sống cơ bản này để khám phá chế sinh học.)
  • (Sinh vị tạo nên các cấp độ tổ chức cao hơn trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinh vị đơn bào": chỉ các sinh vật chỉ gồm một sinh vị duy nhất, như vi khuẩn hay trùng roi.

    • Vi khuẩn một dụ điển hình của sinh vị đơn bào. (Chúng tồn tại hoạt động như một đơn vị sống độc lập.)
  • "Sinh vị đa bào": chỉ các sinh vật được cấu tạo từ nhiều sinh vị, như thực vật động vật.

    • Cơ thể con người một tập hợp hàng tỷ sinh vị đa bào. (Mỗi sinh vị trong cơ thể chức năng chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào (danh từ): đơn vị cấu trúc cơ bản của sự sống, đồng nghĩa phổ biến với "sinh vị" trong sinh học hiện đại.

    • Tế bào thần kinh chức năng truyền tín hiệu. (Cũng có thể gọi là sinh vị thần kinh.)
  • Nguyên sinh chất (danh từ): chất nền bên trong sinh vị, nơi diễn ra các phản ứng sinh hóa.

    • Nguyên sinh chất môi trường sống của các bào quan. ( phần quan trọng của sinh vị.)
  • Đơn bào (tính từ): chỉ sinh vật chỉ một sinh vị.

    • Nấm men sinh vật đơn bào. (Chúng chỉ gồm một sinh vị duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào: đơn vị sống cơ bản, được dùng phổ biến hơn trong giáo trình sinh học.
  • Đơn vị sống: cụm từ mô tả chức năng của sinh vị.
  • Cấu trúc cơ bản: nhấn mạnh vai trò nền tảng của sinh vị trong tổ chức sự sống.
Thành ngữ liên quan
  • Sinh vị sinh sản: khả năng của sinh vị tự nhân đôi để tạo ra các sinh vị mới.

    • Quá trình phân bào cách sinh vị sinh sản. (Mỗi sinh vị mẹ tạo ra hai sinh vị con.)
  • Sinh vị chuyên hóa: sinh vị cấu trúc chức năng riêng biệt trong cơ thể đa bào.

    • Tế bào sinh vị chuyên hóa cho chức năng co rút. (Chúng hình dạng protein đặc thù.)